family kalotermitidae

family kalotermitidae

A termite from the family Kalotermitidae emerges from a piece of dry wood.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: family Kalotermitidae): Họ mối nguyên thủy, một nhóm côn trùng thuộc bộ Cánh đều (Isoptera), phân bố chủ yếucác vùng khí hậu ấm áp trên thế giới. Đây một trong những họ mối cổ xưa nhất, đặc điểm sinh học nguyên thủy hơn so với các họ mối khác.

dụ sử dụng
  • (Họ Kalotermitidae bao gồm các loài mối nguyên thủy thường được tìm thấycác vùng ấm áp.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Kalotermitidae để hiểu về lịch sử tiến hóa của mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primitive termites of the family Kalotermitidae": mối nguyên thủy thuộc họ Kalotermitidae, thường dùng trong văn bản khoa học để phân biệt với các họ mối tiến hóa hơn.
  • "Kalotermitidae species": các loài thuộc họ Kalotermitidae, chỉ các thành viên cụ thể trong họ này.
Biến thể từ gần giống
  • Kalotermes (danh từ): chi điển hình của họ Kalotermitidae, bao gồm các loài mối gỗ khô.
  • Kalotermitid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Kalotermitidae, hoặc một cá thể mối thuộc họ này.
    • Kalotermitid termites are known for their dry-wood habits. (Mối thuộc họ Kalotermitidae nổi tiếng với tập tính sống trong gỗ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ mối nguyên thủy: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ nhóm mối này.
  • Primitive termites: mối nguyên thủy (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.